Chữ Hán
遵
zūn
to follow, to comply with
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to follow, to comply with
- to honor
- to observe
- to obey
- to follow
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
To follow 辶 or honor 尊 someone; 尊 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
遵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan