Từ tiếng Trung
遵守
zūn shǒu
to comply with; to abide by; to respect (an agreement)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to comply with; to abide by; to respect (an agreement)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遵 · 守
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zūn shǒu
to comply with; to abide by; to respect (an agreement)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遵 · 守
Từ vựng