Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

至尊

zhì zūn

the most honorable

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the most honorable
  • the most respected
  • supreme
  • (archaic) the emperor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 至 · 尊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả