Từ tiếng Trung
射击
shè jī
to shoot; to fire (a gun)
Phồn thể: 射擊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to shoot; to fire (a gun)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 射 · 击
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shè jī
to shoot; to fire (a gun)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 射 · 击
Từ vựng