Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
射线
Từ tiếng Trung
Lưu
射线
shè xiàn
ray
Nghe
Phồn thể:
射線
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ray
Các chữ trong từ này
射
shè
10 nét
to shoot, to eject, to emit
线
xiàn
8 nét
line, thread, wire
Từ thường dùng: 射 · 线
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
射击
shè jī
to shoot; to fire (a gun)
射杀
shè shā
to shoot dead (with a gun, or bow and arrow)
射程
shè chéng
range; reach; firing range
射精
shè jīng
ejaculation; to ejaculate