Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

射线

shè xiàn

ray

Phồn thể: 射線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ray

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 射 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả