Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
射精
Từ tiếng Trung
Lưu
射精
shè jīng
ejaculation
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ejaculation
to ejaculate
Các chữ trong từ này
射
shè
10 nét
to shoot, to eject, to emit
精
jīng
14 nét
essence, germ, spirit
Từ thường dùng: 射 · 精
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
射击
shè jī
to shoot; to fire (a gun)
射线
shè xiàn
ray
射杀
shè shā
to shoot dead (with a gun, or bow and arrow)
射程
shè chéng
range; reach; firing range