Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

射精

shè jīng

ejaculation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ejaculation
  • to ejaculate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 射 · 精

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả