Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
射程
Từ tiếng Trung
Lưu
射程
shè chéng
range
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
range
reach
firing range
Các chữ trong từ này
射
shè
10 nét
to shoot, to eject, to emit
程
chéng
12 nét
process, rules
Từ thường dùng: 射 · 程
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
射击
shè jī
to shoot; to fire (a gun)
射线
shè xiàn
ray
射杀
shè shā
to shoot dead (with a gun, or bow and arrow)
射精
shè jīng
ejaculation; to ejaculate