Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

射程

shè chéng

range

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • range
  • reach
  • firing range

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 射 · 程

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả