Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发射

fā shè

to shoot (a projectile)

Phồn thể: 發射

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shoot (a projectile)
  • to fire (a rocket)
  • to launch
  • to emit (a particle)
  • to discharge
  • emanation
  • emission

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 射

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả