Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

反射

fǎn shè

to reflect

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reflect
  • reflection (from a mirror etc)
  • reflex (i.e. automatic reaction of organism)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 反 · 射

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả