Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圣战

shèng zhàn

Holy war

Phồn thể: 聖戰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Holy war
  • jihad

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圣 · 战

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả