Từ tiếng Trung
细节
xì jié
details; particulars
Phồn thể: 細節
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- details; particulars
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 细 · 节
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xì jié
details; particulars
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 细 · 节
Từ vựng