Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

细胞

xì bāo

cell (biology)

Phồn thể: 細胞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cell (biology)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 细 · 胞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả