Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

细微

xì wēi

tiny

Phồn thể: 細微

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tiny
  • minute
  • fine
  • subtle
  • sensitive (instruments)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 细 · 微

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả