Từ tiếng Trung
细心
xì xīn
meticulous; careful; attentive
Phồn thể: 細心
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- meticulous; careful; attentive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 细 · 心
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xì xīn
meticulous; careful; attentive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 细 · 心
Từ vựng