Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
细菌
Từ tiếng Trung
Lưu
细菌
xì jūn
bacterium
Nghe
Phồn thể:
細菌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bacterium
germ
Các chữ trong từ này
细
xì
8 nét
fine, detailed
菌
jūn
11 nét
mushroom
Từ thường dùng: 细 · 菌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
细节
xì jié
details; particulars
细胞
xì bāo
cell (biology)
细致
xì zhì
delicate; fine; careful; meticulous; painstaking
细心
xì xīn
meticulous; careful; attentive
细腻
xì nì
(of skin etc) smooth; satiny; delicate; (of a performance, depiction, craftsmanship etc)…
细微
xì wēi
tiny; minute; fine; subtle; sensitive (instruments)