Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

细致

xì zhì

delicate

Phồn thể: 細緻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • delicate
  • fine
  • careful
  • meticulous
  • painstaking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 细 · 致

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả