Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

节约

jié yuē

to economize

Phồn thể: 節約

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to economize
  • to conserve (resources)
  • economy
  • frugal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 节 · 约

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng jié yuē yòng shuǐ。

Please save water.