Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

春节

chūn jié

Spring Festival (Chinese New Year)

Phồn thể: 春節

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Spring Festival (Chinese New Year)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 春 · 节

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả