Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

春晚

chūn wǎn

abbr. for 春節聯歡晚會|春节联欢晚会[Chun1 jie2 Lian2 huan1 Wan3 hui4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • abbr. for 春節聯歡晚會|春节联欢晚会[Chun1 jie2 Lian2 huan1 Wan3 hui4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 春 · 晚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả