Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

春季

chūn jì

springtime

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • springtime

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 春 · 季

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả