Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乐谱

yuè pǔ

a musical score

Phồn thể: 樂譜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a musical score
  • sheet music

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乐 · 谱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả