Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

光谱

guāng pǔ

spectrum

Phồn thể: 光譜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spectrum

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 光 · 谱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả