Từ tiếng Trung
谱写
pǔ xiě
to compose (a piece of music)
Phồn thể: 譜寫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to compose (a piece of music)
- (fig.) to create, by one's actions, a narrative (generally one that can be recounted with pride)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谱 · 写
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.