Từ tiếng Trung
离谱
lí pǔ
inappropriate; improper; out of place
Phồn thể: 離譜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- inappropriate; improper; out of place
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 离 · 谱
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lí pǔ
inappropriate; improper; out of place
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 离 · 谱
Từ vựng