Từ tiếng Trung
舌头
shé tou
tongue
Phồn thể: 舌頭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tongue
- CL:個|个[ge4]
- enemy soldier captured for the purpose of extracting information
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 舌 · 头
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.