Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喉舌

hóu shé

mouthpiece

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mouthpiece
  • spokesperson

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喉 · 舌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả