Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喉咙

hóu lóng

the throat

Phồn thể: 喉嚨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the throat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喉 · 咙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả