Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
割让
Từ tiếng Trung
Lưu
割让
gē ràng
to cede
Nghe
Phồn thể:
割讓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to cede
cession
Các chữ trong từ này
割
gē
12 nét
to cut, to divide, to partition
让
ràng
5 nét
to allow, to permit, to yield
Từ thường dùng: 割 · 让
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
割据
gē jù
to set up an independent regime; to secede; segmentation; division; fragmentation
割断
gē duàn
to cut off; to sever
割裂
gē liè
to cut apart; to sever; to separate; to isolate