Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

割让

gē ràng

to cede

Phồn thể: 割讓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cede
  • cession

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 割 · 让

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả