Từ tiếng Trung
割据
gē jù
to set up an independent regime
Phồn thể: 割據
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to set up an independent regime
- to secede
- segmentation
- division
- fragmentation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 割 · 据
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gē jù
to set up an independent regime
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 割 · 据
Từ vựng