Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
割断
Từ tiếng Trung
Lưu
割断
gē duàn
to cut off
Nghe
Phồn thể:
割斷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to cut off
to sever
Các chữ trong từ này
割
gē
12 nét
to cut, to divide, to partition
断
duàn
11 nét
to sever, to cut off, to interrupt
Từ thường dùng: 割 · 断
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
割据
gē jù
to set up an independent regime; to secede; segmentation; division; fragmentation
割裂
gē liè
to cut apart; to sever; to separate; to isolate
割让
gē ràng
to cede; cession