Từ tiếng Trung
割裂
gē liè
to cut apart; to sever; to separate; to isolate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cut apart; to sever; to separate; to isolate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 割 · 裂
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gē liè
to cut apart; to sever; to separate; to isolate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 割 · 裂
Từ vựng