Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诀窍

jué qiào

secret

Phồn thể: 訣竅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • secret
  • trick
  • knack
  • key

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诀 · 窍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.