Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

口诀

kǒu jué

mnemonic chant

Phồn thể: 口訣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mnemonic chant
  • rhyme for remembering (arithmetic tables, character stroke order etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 口 · 诀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả