Từ tiếng Trung
爵士
jué shì
knight
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- knight
- Sir
- (loanword) jazz
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 爵 · 士
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jué shì
knight
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 爵 · 士
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.