Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

稍微

shāo wēi

a little bit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a little bit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 稍 · 微

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả