Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
稍微
Từ tiếng Trung
Lưu
稍微
shāo wēi
a little bit
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
a little bit
Các chữ trong từ này
稍
shāo
12 nét
somewhat, slightly, a little
微
wēi
13 nét
small, tiny, trifling
Từ thường dùng: 稍 · 微
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
稍后
shāo hòu
in a little while; shortly after
稍稍
shāo shāo
somewhat; a little; slightly