Từ tiếng Trung
稍后
shāo hòu
in a little while; shortly after
Phồn thể: 稍後
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- in a little while; shortly after
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 稍 · 后
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shāo hòu
in a little while; shortly after
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 稍 · 后
Từ vựng