Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
稍稍
Từ tiếng Trung
Lưu
稍稍
shāo shāo
somewhat
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
somewhat
a little
slightly
Các chữ trong từ này
稍
shāo
12 nét
somewhat, slightly, a little
稍
shāo
12 nét
somewhat, slightly, a little
Từ thường dùng: 稍 · 稍
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
稍微
shāo wēi
a little bit
稍后
shāo hòu
in a little while; shortly after