Chữ Hán
御
yù
chariot
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chariot
- to drive, to ride
- to manage
- (bound form) imperial; royal
- (literary) to drive (a carriage)
Giản thể / Phồn thể
御→御
Dạng biến thể: 禦
Dạng biến thể
Thứ tự nét
御Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
很hěn
very, quite, much
得dé
to obtain, to get, to acquire
德dé
ethics, morality
往wǎng
to go, to depart
待dài
to entertain, to receive, to treat
微wēi
small, tiny, trifling
征zhēng
to summon, to recruit
徐xú
slowly, quietly, calmly
与yǔ
and
于yú
at, in, on
语yǔ
words, language
鱼yú
fish
欲yù
desire, want, longing, intent
余yú
surplus, remainder
逾yú
to jump over
雨yǔ
rain