Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
防御
Từ tiếng Trung
Lưu
防御
fáng yù
defense
Nghe
Phồn thể:
防禦
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
defense
to defend
Các chữ trong từ này
防
fáng
6 nét
to protect, to defend, to guard against
御
yù
12 nét
chariot
Từ thường dùng: 防 · 御
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
防止
fáng zhǐ
to prevent; to guard against; to take precautions
防治
fáng zhì
to prevent and cure; prevention and cure
防范
fáng fàn
to be on guard; wariness; to guard against; preventive
防护
fáng hù
to defend; to protect
防守
fáng shǒu
to defend; to protect (against)
防卫
fáng wèi
to defend; defensive; defense