Từ tiếng Trung
防治
fáng zhì
to prevent and cure
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to prevent and cure
- prevention and cure
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 防 · 治
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fáng zhì
to prevent and cure
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 防 · 治
Từ vựng