Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

防范

fáng fàn

to be on guard

Phồn thể: 防範

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be on guard
  • wariness
  • to guard against
  • preventive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 防 · 范

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả