Từ tiếng Trung
方略
fāng lüè
strategy; overall plan (esp. high-level or policy)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- strategy; overall plan (esp. high-level or policy)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 方 · 略
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fāng lüè
strategy; overall plan (esp. high-level or policy)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 方 · 略
Từ vựng