Chữ Hán
掠
lüè
to pillage, to ransack
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pillage, to ransack
- to take over by force
- to rob
- to plunder
- to brush over
Thứ tự nét
掠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan