Từ tiếng Trung
掠过
lüè guò
to flit across
Phồn thể: 掠過
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to flit across
- to sweep past
- to glance (strike at an angle)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 掠 · 过
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lüè guò
to flit across
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 掠 · 过
Từ vựng