Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
掠夺
Từ tiếng Trung
Lưu
掠夺
lüè duó
to plunder
Nghe
Phồn thể:
掠奪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to plunder
to rob
Các chữ trong từ này
掠
lüè
11 nét
to pillage, to ransack
夺
duó
6 nét
to rob, to snatch, to take by force
Từ thường dùng: 掠 · 夺
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
掠过
lüè guò
to flit across; to sweep past; to glance (strike at an angle)