Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

掠夺

lüè duó

to plunder

Phồn thể: 掠奪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to plunder
  • to rob

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 掠 · 夺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả