Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
动画
Từ tiếng Trung
Lưu
动画
dòng huà
animation
Nghe
Phồn thể:
動畫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
animation
cartoon
Các chữ trong từ này
动
dòng
6 nét
to move, to happen
画
huà
8 nét
picture, painting, drawing
Từ thường dùng: 动 · 画
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
动物
dòng wù
animal
动作
dòng zuò
movement; motion; action; to act; to move