Từ tiếng Trung
画面
huà miàn
scene
Phồn thể: 畫面
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- scene
- tableau
- picture
- image
- screen (displayed by a computer)
- (motion picture) frame
- field of view
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 画 · 面
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huà miàn
scene
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 画 · 面
Từ vựng