Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
画家
Từ tiếng Trung
Lưu
画家
huà jiā
painter
Nghe
Phồn thể:
畫家
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
painter
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
画
huà
8 nét
picture, painting, drawing
家
jiā
10 nét
house, home, residence
Từ thường dùng: 画 · 家
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
画面
huà miàn
scene; tableau; picture; image; screen (displayed by a computer); (motion picture) frame;…
画作
huà zuò
painting; picture
画像
huà xiàng
portrait; to do a portrait of sb