Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

画家

huà jiā

painter

Phồn thể: 畫家

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • painter
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 画 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả