Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

油画

yóu huà

oil painting

Phồn thể: 油畫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oil painting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 油 · 画

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả