Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

油价

yóu jià

oil (petroleum) price

Phồn thể: 油價

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oil (petroleum) price

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 油 · 价

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả